Câu tường thuật câu mệnh lệnh: told sb (not) to do, ordered, warned, bài tập có đáp án
Câu tường thuật câu mệnh lệnh: cách chuyển câu mệnh lệnh sang gián tiếp: S + told/ordered/asked + O + (not) to V. Khẳng định và phủ định (Don't... → not to), động từ tường thuật theo sắc thái (tell, order, command, warn, instruct), Let's → suggested, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu tường thuật câu mệnh lệnh: cách chuyển câu mệnh lệnh sang gián tiếp: S + told/ordered/asked + O + (not) to V. Khẳng định và phủ định (Don't... → not to), động từ tường thuật theo sắc thái (tell, order, command, warn, instruct), Let's → suggested. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cấu trúc
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| "Sit down," the teacher said to me. | The teacher told me to sit down. |
| "Don't touch it!" Mum said to the kids. | Mum told the kids not to touch it. |
| "Close the door, Nam." | She told Nam to close the door. |
Động từ tường thuật theo sắc thái
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | thông thường | He told me to wait. |
| order / command | ra lệnh (quân đội, cấp trên) | The officer ordered the soldiers to fire. |
| warn | cảnh báo | She warned me not to go alone. |
| instruct | hướng dẫn | The doctor instructed him to rest. |
| remind | nhắc nhở | Mum reminded me to take my keys. |
Let's: dùng suggest
Ví dụ
"Let's go to the cinema," he said.
→ He suggested going to the cinema.
→ He suggested that we (should) go to the cinema.
Let's là lời gợi ý, không dùng told.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- "Open your books," the teacher said to the students.
- "Don't be late," Dad said to me.
- "Stop!" the police officer said to the driver. (order)
- "Don't swim in that river," he said to us. (warn)
- "Let's have a party," Lan said.
Đáp án
- The teacher told the students to open their books.
- Dad told me not to be late.
- The police officer ordered the driver to stop.
- He warned us not to swim in that river.
- Lan suggested having a party.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Câu tường thuật câu hỏi Wh-
Bài tiếp theo: Câu tường thuật lời yêu cầu
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)
Câu hỏi thường gặp
Có dùng asked thay told được không?
Có, khi mệnh lệnh mang tính yêu cầu lịch sự: She asked me to close the door.
Câu tường thuật câu mệnh lệnh là gì và dùng khi nào?
Câu tường thuật câu mệnh lệnh: cách chuyển câu mệnh lệnh sang gián tiếp: S + told/ordered/asked + O + (not) to V. Khẳng định và phủ định (Don't... → not to), động từ tường thuật theo sắc thái (tell, order, command, warn, instruct), Let's → suggested. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu tường thuật câu mệnh lệnh là gì?
Lỗi 1: said + to V: Sai: She said me to wait. — Đúng: She told me to wait. Lỗi 2: don't to: Sai: He told me don't shout. / to not shout — Đúng: He told me not to shout.
Cần nhớ gì về câu tường thuật câu mệnh lệnh?
Mệnh lệnh: told/ordered/warned + O + (not) to V. Không lùi thì. Let's → suggested + V-ing / that ... should.