Cấu trúc wish + past perfect: ước điều trái với quá khứ, tiếc nuối, I wish I had V3, could have V3, bài tập

Cấu trúc wish + past perfect (S + wish + S + had V3) diễn tả tiếc nuối về điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ: I wish I had studied harder. Dạng phủ định, wish + could have V3, so sánh với wish + past simple, If only, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu.

Cấu trúc wish + past perfect: ước điều trái với quá khứ, tiếc nuối, I wish I had V3, could have V3, bài tập

Cấu trúc wish + past perfect là gì?

Cấu trúc wish + past perfect dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về một việc trong quá khứ: ước gì mình đã làm (nhưng thực tế không làm) hoặc ước gì mình đã không làm (nhưng thực tế đã làm).

Ví dụ

I wish I had studied harder for the exam. (thực tế: tôi đã không học chăm)
She wishes she hadn't eaten so much. (thực tế: cô ấy đã ăn nhiều)
I wish you had told me earlier.

Điều ước ngược với thực tế trong quá khứ.

Viết lại câu: thực tế quá khứ ↔ điều ước

Thực tế (quá khứ)Điều ước
I didn't go to the party.I wish I had gone to the party.
He said something rude.He wishes he hadn't said something rude.
We missed the train.I wish we hadn't missed the train.
I couldn't help her.I wish I could have helped her.

Wish + could have V3

Ví dụ

I wish I could have come to your wedding.
She wishes she could have stayed longer.

Tiếc vì đã không thể làm gì trong quá khứ.

So sánh các dạng wish

DạngThời gianVí dụ
wish + V2 / wereHiện tạiI wish I were rich.
wish + had V3Quá khứI wish I had saved money.
wish + would + VTương lai / phàn nànI wish it would stop raining.

Xem bài: Cấu trúc wish + past simple

Xem bài: Cấu trúc wish + would

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. I didn't bring my camera. (I wish ...)
  2. She spent all her money. (She wishes ...)
  3. They didn't listen to their teacher. (They wish ...)
  4. I couldn't say goodbye to him. (I wish I could ...)
  5. Sửa lỗi: I wish I didn't shout at my sister yesterday.

Đáp án

  1. I wish I had brought my camera.
  2. She wishes she hadn't spent all her money.
  3. They wish they had listened to their teacher.
  4. I wish I could have said goodbye to him.
  5. I wish I hadn't shouted at my sister yesterday.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc wish + past simple

Bài tiếp theo: Cấu trúc wish + would

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc wish + past perfect có dùng wished không?

Có: She wished she had stayed (lúc đó cô ấy ước đã ở lại). Mệnh đề sau vẫn là had V3.

Wish + past perfect và If only + past perfect khác gì?

Nghĩa giống nhau; If only nhấn mạnh sự tiếc nuối hơn.

Có dùng I wish I would have không?

Văn nói Anh-Mỹ đôi khi gặp, nhưng không chuẩn; dùng I wish I had.

Wish + past perfect liên quan câu điều kiện nào?

Tương ứng câu điều kiện loại 3: If I had studied, I would have passed.