Cấu trúc I think so I hope so: thay mệnh đề bằng so, I don't think so, I hope not, bài tập có đáp án
Cấu trúc I think so I hope so dùng so thay cho cả mệnh đề that: Will it rain? — I think so. Cách dùng với think, hope, expect, suppose, believe, guess, phủ định I don't think so và I hope not, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc I think so I hope so là gì?
Cấu trúc I think so I hope so dùng từ so để thay thế cho cả mệnh đề that đã được nhắc hoặc hiểu ngầm, giúp câu trả lời ngắn gọn. Với phủ định có hai cách: I don't think so (cho think, believe, expect) và I hope not (cho hope, suppose, be afraid).
Ví dụ
Will it rain tomorrow? — I think so.
Is he coming? — I hope so.
Will she pass? — I don't think so.
So thay cho that + mệnh đề.
Phủ định
| Động từ | Phủ định |
|---|---|
| think, believe, expect, suppose | I don't think so / I don't expect so |
| hope, be afraid | I hope not / I'm afraid not |
| suppose, guess | I suppose not (cũng được) |
Các động từ đi với so
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| think | I think so. |
| hope | I hope so. |
| expect | I expect so. |
| suppose | I suppose so. |
| guess | I guess so. |
| believe | I believe so. |
Không dùng so với một số động từ
Không dùng so với know, be sure: Is he right? — I know (không nói I know so), I'm sure he is.
Xem bài: Thay thế mệnh đề bằng so và not
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Trả lời: Will he come? (hy vọng)
- Trả lời: Is it true? (nghĩ không)
- Trả lời: Will it snow? (hy vọng không)
- Trả lời: Is she married? (đoán là có)
- Sửa lỗi: I don't hope so.
Đáp án
- I hope so.
- I don't think so.
- I hope not.
- I guess so.
- I hope not.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc so do I, neither do I
Bài tiếp theo: Thay thế danh từ bằng one và ones
Xem tất cả bài học chủ điểm Rút gọn, tỉnh lược và thay thế trong câu
Câu hỏi thường gặp
I think not có đúng không?
Có nhưng trang trọng.
I suppose so nghĩa là gì?
Tôi đoán vậy, hơi miễn cưỡng.
So ở đây là gì?
Đại từ thay mệnh đề.
Có dùng với say không?
Có: so they say.