Tổng quan câu hỏi Yes/No trong tiếng Anh: công thức, trợ động từ, cách trả lời, bài tập có đáp án
Tổng quan câu hỏi Yes/No trong tiếng Anh: câu hỏi trả lời bằng có hoặc không, bắt đầu bằng trợ động từ (do, does, did), to be, have hoặc modal. Công thức theo từng thì, cách trả lời ngắn Yes, I do, ngữ điệu lên giọng, lỗi thường gặp, liên kết bài chi tiết và bài tập có đáp án.

Tổng quan câu hỏi Yes/No là gì?
Tổng quan câu hỏi Yes/No trong tiếng Anh giúp bạn nắm cách lập câu hỏi mà câu trả lời là có hoặc không. Câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ hoặc động từ to be / modal, theo sau là chủ ngữ và động từ chính, kết thúc bằng dấu hỏi và ngữ điệu lên cuối câu.
Ví dụ
Do you like tea?
Is she a teacher?
Can he swim?
Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Công thức theo thì
| Thì | Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Do you work? | Yes, I do. |
| Quá khứ đơn | Did you work? | No, I didn't. |
| to be | Are you tired? | Yes, I am. |
| Hoàn thành | Have you finished? | Yes, I have. |
| Modal | Can you swim? | No, I can't. |
Xem bài chi tiết
Xem bài đầy đủ về câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn.
Xem bài: Câu hỏi Yes/No (bài đầy đủ)
Xem bài: Tỉnh lược trong câu trả lời ngắn
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Hỏi: She likes tea.
- Hỏi: They are ready.
- Hỏi: He can drive.
- Trả lời: Have you finished? (Yes)
- Sửa lỗi: You are tired?
Đáp án
- Does she like tea?
- Are they ready?
- Can he drive?
- Yes, I have.
- Are you tired?
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc câu (Sentence Structure)
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi Yes/No là gì?
Câu hỏi trả lời có hoặc không.
Có luôn phải dùng trợ động từ không?
Không với be và modal.
Ngữ điệu thế nào?
Lên giọng.
Câu hỏi phủ định thì sao?
Isn't it? Don't you?