What is ... like và What does ... look like: câu hỏi về tính cách, ngoại hình, phân biệt với How is và bài tập

Câu hỏi What is ... like và What does ... look like: What is she like? (tính cách, đặc điểm), What does she look like? (ngoại hình), What does she like? (sở thích). Phân biệt với How is she?, cách trả lời, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

What is ... like và What does ... look like: câu hỏi về tính cách, ngoại hình, phân biệt với How is và bài tập

What is ... like và What does ... look like

What is ... like và What does ... look like là hai mẫu câu hỏi dễ nhầm. What is ... like? hỏi về đặc điểm, tính cách hoặc ấn tượng chung; What does ... look like? chỉ hỏi về ngoại hình. Like ở đây là giới từ nghĩa 'giống như', không phải động từ 'thích'.

Câu hỏiHỏi vềCâu trả lời mẫu
What is she like?Tính cách, đặc điểmShe's friendly and funny.
What does she look like?Ngoại hìnhShe's tall with long black hair.
What does she like?Sở thích (like = thích)She likes music and cooking.
How is she?Sức khỏe, tình trạngShe's fine, thanks.

What is ... like? cho người, vật, nơi chốn

Ví dụ

What's your new boss like? — He's strict but fair.
What was the weather like? — It was sunny and warm.
What's Da Lat like? — It's cool and peaceful.
What was the film like? — Boring!

Dùng be chia theo thì và chủ ngữ.

What does ... look like? cho ngoại hình

Ví dụ

What does your brother look like? — He's short and has curly hair.
What did the thief look like? — He was wearing a black jacket.
What do they look like? — They look like their mother.

Dùng do/does/did; look like + N = trông giống ai.

Xem bài: Câu hỏi với trợ động từ do, does, did

Từ vựng trả lời

Tính cách (What ... like?)Ngoại hình (look like?)
kind, friendly, shy, outgoing, lazy, hard-workingtall, short, slim, overweight, good-looking
funny, serious, patient, generouslong/short/curly/straight hair, blue/brown eyes, a beard

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Đặt câu hỏi phù hợp cho câu trả lời.

  1. — He's tall and thin with glasses.
  2. — She's very kind and patient.
  3. — It was rainy and cold. (thời tiết hôm qua)
  4. — I'm fine, thank you.
  5. — He likes football and video games.

Đáp án

  1. What does he look like?
  2. What is she like?
  3. What was the weather like yesterday?
  4. How are you?
  5. What does he like?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu hỏi với How much, How many, How often

Bài tiếp theo: Câu hỏi với How long, How far, How soon

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu hỏi và cấu trúc nghi vấn (Questions)

Câu hỏi thường gặp

What is ... like có dùng cho nơi chốn không?

Có: What's Hanoi like? — It's busy but charming.

How is the weather và What is the weather like khác gì?

Gần như giống nhau; What's the weather like? phổ biến hơn.

Like trong What is she like là từ loại gì?

Giới từ nghĩa 'giống như', không phải động từ 'thích'.

How does she look? có đúng không?

Đúng, hỏi về vẻ ngoài lúc này (trông có mệt, vui không): She looks tired.