Các cụm cố định với giới từ: at least, in fact, on purpose, by chance, out of order, bảng tổng hợp, bài tập
Tổng hợp các cụm cố định với giới từ thường gặp theo nhóm: at (at least, at first, at once), in (in fact, in time, in charge), on (on purpose, on time, on sale), by (by chance, by mistake), out of (out of order, out of stock), under, for. Nghĩa, ví dụ và bài tập có đáp án.

Cụm cố định với giới từ là gì?
Cụm cố định với giới từ là những cụm giới từ + danh từ có nghĩa riêng, được dùng như thành ngữ: on purpose (cố ý), by mistake (do nhầm lẫn), out of order (hỏng). Không thể thay giới từ hay danh từ trong cụm.
Cụm với at
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at least / at most | ít nhất / nhiều nhất | It takes at least two hours. |
| at first / at last | lúc đầu / cuối cùng | At last, the bus arrived. |
| at once | ngay lập tức | Come here at once! |
| at times | đôi khi | At times, I feel lonely. |
| at risk / at war | gặp nguy cơ / đang chiến tranh | Many species are at risk. |
Cụm với in
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in fact | thực tế là | In fact, he's very shy. |
| in time / in advance | kịp lúc / trước | Book in advance. |
| in charge of | phụ trách | She's in charge of sales. |
| in danger / in trouble | gặp nguy / gặp rắc rối | You're in trouble! |
| in public / in private | nơi công cộng / riêng tư | Don't shout in public. |
Cụm với on
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| on purpose | cố ý | He broke it on purpose. |
| on time | đúng giờ | The train arrived on time. |
| on sale | đang giảm giá / được bán | These shoes are on sale. |
| on fire | đang cháy | The house is on fire! |
| on the whole / on average | nhìn chung / trung bình | On the whole, it was good. |
Cụm với by, out of, under, for
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by chance / by accident | tình cờ | We met by chance. |
| by mistake | do nhầm | I took your bag by mistake. |
| by heart | thuộc lòng | Learn the poem by heart. |
| out of order / out of stock | hỏng / hết hàng | The lift is out of order. |
| out of date / out of reach | lỗi thời / ngoài tầm với | Keep medicine out of reach of children. |
| under pressure / under control | chịu áp lực / trong tầm kiểm soát | Everything is under control. |
| for sale / for ever / for a change | để bán / mãi mãi / để thay đổi | Let's eat out for a change. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Sorry, I deleted your file ___ mistake.
- The ATM is ___ order, so I couldn't get any money.
- You need to learn these words ___ heart.
- The meeting started exactly ___ time.
- Who is ___ charge of this project?
- She didn't break the vase ___ purpose.
Đáp án
- by
- out of
- by
- on
- in
- on
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ
Bài tiếp theo: Despite, in spite of, although
Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)
Câu hỏi thường gặp
Cụm cố định với giới từ có thay giới từ được không?
Không. Thay giới từ sẽ sai hoặc đổi nghĩa: in time (kịp lúc) khác on time (đúng giờ).
By accident và on purpose có phải trái nghĩa không?
Có: by accident = vô tình, on purpose = cố ý.
At last và finally khác gì?
At last nhấn mạnh sự chờ đợi lâu; finally dùng chung hơn, kể cả để liệt kê bước cuối.
Out of stock và sold out khác gì?
Out of stock: cửa hàng tạm hết hàng; sold out: đã bán hết (vé, sản phẩm).