Các cấu trúc so sánh đặc biệt: as much as, no less than, no more than, not so much ... as, bài tập
Các cấu trúc so sánh đặc biệt: các cấu trúc so sánh nâng cao trong tiếng Anh: as much as / as many as (nhấn mạnh số lượng lớn), no less than (không ít hơn, nhấn mạnh), no more than (chỉ, không hơn), not so much A as B (không hẳn là A mà là B), more than happy, all the more, none the less. Nghĩa, ví dụ và bài tập có đáp án.

Các cấu trúc so sánh đặc biệt: các cấu trúc so sánh nâng cao trong tiếng Anh: as much as / as many as (nhấn mạnh số lượng lớn), no less than (không ít hơn, nhấn mạnh), no more than (chỉ, không hơn), not so much A as B (không hẳn là A mà là B), more than happy, all the more, none the less. Nghĩa, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Tổng quan
Ngoài so sánh bằng, hơn, nhất, tiếng Anh có nhiều cấu trúc so sánh mang sắc thái nhấn mạnh hoặc thái độ của người nói. Chúng xuất hiện nhiều trong văn viết, báo chí và các kỳ thi nâng cao.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as much as / as many as + số | tới tận (nhấn mạnh con số lớn) | As many as 500 people came. |
| as little as / as few as + số | chỉ khoảng (nhấn mạnh con số nhỏ) | Tickets cost as little as $5. |
| no less than + số | không ít hơn, tới tận (ngạc nhiên vì nhiều) | He has no less than five cars. |
| no more than + số | chỉ, không quá (nhấn mạnh ít) | It takes no more than 10 minutes. |
| not more than / not less than | tối đa / tối thiểu (trung tính) | Write not more than 200 words. |
| not so much A as B | không hẳn là A mà đúng hơn là B | He's not so much shy as quiet. |
| more than + adj | rất, hơn cả (nhấn mạnh) | I'm more than happy to help. |
| all the + so sánh hơn (+ because/for) | càng ... hơn (vì) | I love her all the more for her honesty. |
No more than và not more than
Ví dụ
The room costs no more than $20. (chỉ 20 đô — rẻ)
The room costs not more than $20. (tối đa 20 đô — trung tính)
No more than mang thái độ "chỉ có thế, ít thôi"; not more than chỉ đơn thuần giới hạn trên.
No less than
Ví dụ
No less than 20,000 fans attended the match.
The prize was given by no less a person than the President.
Thể hiện sự ngạc nhiên, ấn tượng về số lượng hoặc tầm quan trọng.
Not so much A as B
Ví dụ
It's not so much the money as the time that worries me.
She is not so much a teacher as a friend to her students.
Sửa lại một nhận định: điều quan trọng thực sự là B.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn cấu trúc phù hợp
- Prices start from ____ 99,000 dong. (nhấn mạnh rẻ) — as little as / as much as
- ____ 2,000 people were injured. (nhấn mạnh nhiều) — As many as / No more than
- The walk takes ____ 15 minutes. Don't worry. — no less than / no more than
- He isn't ____ lazy ____ tired. — so much ... as / as much ... as
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Việt
- I'm more than happy to help you.
- She has visited no less than 30 countries.
- It's not so much a problem as a challenge.
Đáp án
Bài tập 1
- as little as
- As many as
- no more than
- so much ... as
Bài tập 2
- Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.
- Cô ấy đã đi tới tận 30 quốc gia.
- Đó không hẳn là một vấn đề mà đúng hơn là một thử thách.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trạng từ liên kết: however, therefore, moreover...
Bài tiếp theo: Cấu trúc the same as, different from, similar to
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
no more than và only có giống nhau không?
Gần giống: cả hai nhấn mạnh số lượng ít. No more than trang trọng hơn.
as much as có thể dùng với động từ không?
Có, khi so sánh mức độ: I love you as much as she does. Còn as much as + số dùng để nhấn mạnh con số lớn.
Các cấu trúc so sánh đặc biệt là gì và dùng khi nào?
Các cấu trúc so sánh đặc biệt: các cấu trúc so sánh nâng cao trong tiếng Anh: as much as / as many as (nhấn mạnh số lượng lớn), no less than (không ít hơn, nhấn mạnh), no more than (chỉ, không hơn), not so much A as B (không hẳn là A mà là B), more than happy, all the more, none the less. Nghĩa, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng các cấu trúc so sánh đặc biệt là gì?
Lỗi 1: as much as với danh từ đếm được: Văn chuẩn: as many as 300 students (đếm được), as much as $1,000 (tiền, không đếm được). Lỗi 2: Nhầm nghĩa no more than: No more than 10 minutes = chỉ 10 phút (ít), không phải "hơn 10 phút".