Cấu trúc apologize for doing: xin lỗi vì đã làm gì, apologize to sb for, sorry for, bài tập có đáp án
Cấu trúc apologize for doing (xin lỗi vì đã làm gì): I apologize for being late. Dạng apologize to sb for + V-ing / N, be sorry for / about, apology, chính tả apologise (Anh-Anh), tường thuật lời xin lỗi, lỗi apologize sb và bài tập có đáp án.

Cấu trúc apologize for doing là gì?
Cấu trúc apologize for doing nghĩa là 'xin lỗi vì đã làm gì'. Người được xin lỗi đi với giới từ to, lý do đi với for + V-ing hoặc danh từ. Anh-Anh viết apologise.
Ví dụ
I apologize for being late.
He apologized to her for forgetting her birthday.
We apologize for the inconvenience.
to + người, for + lý do.
Các cách xin lỗi
| Cấu trúc | Văn phong | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sorry for / about + V-ing / N | Thân mật | Sorry for being late. |
| I'm sorry (that) + mệnh đề | Trung tính | I'm sorry I forgot. |
| I apologize for + V-ing / N | Trang trọng | I apologize for the delay. |
| Please accept my apologies for... | Rất trang trọng | Please accept our apologies for the error. |
Tường thuật lời xin lỗi
Ví dụ
"I'm sorry I broke your phone," he said to me.
→ He apologized (to me) for breaking my phone.
Chuyển sang apologize for + V-ing.
Xem bài: Cấu trúc thank somebody for doing
Xem bài: Cấu trúc blame somebody for doing
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Tường thuật: "I'm sorry I didn't call you," Nam said to Lan.
- Chia động từ: The company apologized for (send) the wrong product.
- Điền giới từ: You should apologize ___ your teacher ___ being rude.
- Viết lại trang trọng: Sorry for the delay.
- Sửa lỗi: She apologized him for the mistake.
Đáp án
- Nam apologized to Lan for not calling her.
- sending
- to ... for
- We apologize for the delay.
- She apologized to him for the mistake.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Thank somebody for doing
Bài tiếp theo: Provide somebody with something
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc apologize for doing viết apologize hay apologise?
Apologize (Anh-Mỹ), apologise (Anh-Anh) — đều đúng, nên nhất quán.
Apology là gì?
Danh từ: lời xin lỗi — make an apology, accept an apology.
Phủ định xin lỗi vì không làm gì viết thế nào?
apologize for not + V-ing: I apologize for not replying sooner.
Sorry for và sorry about khác gì?
Gần như giống nhau; sorry for còn nghĩa thương cảm: I feel sorry for him.